1
/
of
1
car parking slots
car parking slots - parking, parking space, car park - Dịch thuật diamond 888 slot
car parking slots - parking, parking space, car park - Dịch thuật diamond 888 slot
Regular price
VND1933.29 IDR
Regular price
Sale price
VND1933.29 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
car parking slots: parking, parking space, car park - Dịch thuật. Parking space là gì? | Từ điển Anh - Việt. Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh.
parking, parking space, car park - Dịch thuật
Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.
Parking space là gì? | Từ điển Anh - Việt
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. => Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau đây A) Were driving B) Drived C) Drove ...
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary

